Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
native fuchsia


noun
erect deciduous shrub or tree to 10 feet with maroon flowers;
New Zealand
Syn:
konini, tree fuchsia, Fuchsia excorticata
Hypernyms:
fuchsia


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.